受領者
thụ lĩnh giả
Hán Việt: thụ lĩnh giả · Pinyin: shòu lǐng zhě
Tổng quan
người nhận
Nghĩa
Việt
- Cihui người nhận
Eng
- Cihui a recipient
ja
- JMdict recipient|receiver
Hán Việt: thụ lĩnh giả · Pinyin: shòu lǐng zhě
người nhận