受體隨行 thụ thể tùy hành Hán Việt: thụ thể tùy hành Tổng quan (術語)謂比丘受戒體後而隨處修行也。見受隨條。☸ Cấu tạo: 受 (thụ) + 体 (thể) + 随 (tùy) + 行 (hành)Hán Việtthụ thể tùy hànhCấu tạo受 + 体 + 随 + 行 · thụ + thể + tùy + hành nghĩa thành phần: thụ + thể + tùy + hành Nghĩa ViệtCihui (術語)謂比丘受戒體後而隨處修行也。見受隨條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa随行就市 · 随行人员 · 受体拮抗剂 · 随行逐队 · 受体溶素 · 受体生物 · 隨行逐隊 · 受体阻滞剂