變價
biến giá
Hán Việt: biến giá · Pinyin: biàn jià
Tổng quan
định giá theo tỷ giá hiện tại
Nghĩa
Việt
- Cihui định giá theo tỷ giá hiện tại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按照時價換算貨物價值。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把实物按照时价折合(出卖):~出售;改变价格:~处理。
Eng
- CC-CEDICT to appraise at the current rate
- Cihui to appraise at the current rate