變餘砂狀 biến dư sa trạng Hán Việt: biến dư sa trạng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 餘 (dư) + 砂 (sa) + 狀 (trạng)Hán Việtbiến dư sa trạngCấu tạo變 + 餘 + 砂 + 狀 · biến + dư + sa + trạng nghĩa thành phần: biến + dư + sa + trạng Nghĩa EngCihui blastopsammitic