變冷淡 biến lãnh đạm Hán Việt: biến lãnh đạm Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 冷 (lãnh) + 淡 (đạm)Hán Việtbiến lãnh đạmCấu tạo變 + 冷 + 淡 · biến + lãnh + đạm nghĩa thành phần: biến + lãnh + đạm Nghĩa EngCihui freeze up