變分法

biàn fēn fǎ biến phân pháp

Hán Việt: biến phân pháp · Pinyin: biàn fēn fǎ

Tổng quan

giải tích biến phân

Cấu tạo: (biến) + (phân) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải tích biến phân

Eng

  • CC-CEDICT calculus of variations
  • Cihui calculus of variations