变化器 biến hóa khí Hán Việt: biến hóa khí Tổng quan máy điều hoà tốc độ Cấu tạo: 變 (biến) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtbiến hóa khíTừ loạidanhCấu tạo變 + 化 + 器 · biến + hóa + khí nghĩa thành phần: biến + hóa + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ biến đổiTần suất từ máy điều hoà tốc độMainlandKaggle Zh-Vi variatorEngTần suất từ variator Từ liên quan Gần nghĩa变化性 · 变化球 · 变化的 · 变化音 · 變化人 · 變化土 · 變化生 · 變化身