變化器 biến hóa khí Hán Việt: biến hóa khí Tổng quan máy điều hoà tốc độ Cấu tạo: 變 (biến) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtbiến hóa khíCấu tạo變 + 化 + 器 · biến + hóa + khí nghĩa thành phần: biến + hóa + khí Nghĩa ViệtCihui máy điều hoà tốc độ