变化无记

biến hóa vô kí

Hán Việt: biến hóa vô kí

Tổng quan

biến hoá vô kí (術語)四無記之一。見無記條附錄。☸

Cấu tạo: (biến) + (hóa) + (vô) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến hoá vô kí (術語)四無記之一。見無記條附錄。☸