变化生

biến hóa sanh

Hán Việt: biến hóa sanh

Tổng quan

biến hoá sinh (術語)四生中之化生也。不處於胞胎而忽然生也。法華經曰:「其國諸眾生,婬欲皆已斷,純一變化生。」☸

Cấu tạo: (biến) + (hóa) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến hoá sinh (術語)四生中之化生也。不處於胞胎而忽然生也。法華經曰:「其國諸眾生,婬欲皆已斷,純一變化生。」☸