變卦了 biến quái liễu Hán Việt: biến quái liễu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 卦 (quái) + 了 (liễu)Hán Việtbiến quái liễuCấu tạo變 + 卦 + 了 · biến + quái + liễu nghĩa thành phần: biến + quái + liễu Nghĩa EngCihui think better of