變壓計 biến áp kế Hán Việt: biến áp kế Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 壓 (áp) + 計 (kế)Hán Việtbiến áp kếCấu tạo變 + 壓 + 計 · biến + áp + kế nghĩa thành phần: biến + áp + kế Nghĩa EngCihui variograph