變天帳

biến thiên trướng

Hán Việt: biến thiên trướng

Tổng quan

sổ nợ chính trị

Cấu tạo: (biến) + (thiên) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ nợ chính trị

Eng

  • Cihui 變天帳 iàntiānzhàng n. secret accounts kept by overthrown classes in hope of a comeback M:¹běn