變奏曲

biàn zòu qǔ biến tấu khúc

Hán Việt: biến tấu khúc · Pinyin: biàn zòu qǔ

Tổng quan

biến tấu (âm nhạc)

Cấu tạo: (biến) + (tấu) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến tấu (âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲式名、曲種名。是一種樂曲的結構形式與曲種,根據某一主題為藍本,運用各種不同方法在和聲、旋律、對位、節奏上進行變化的樂曲。為英語variations的意譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用变奏手法谱写姷睦智,如贝多芬的《c小调三十二次变奏曲》。

Eng

  • CC-CEDICT variation (music)
  • Cihui variation (music)