變嵌晶 biến khảm tinh Hán Việt: biến khảm tinh Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 嵌 (khảm) + 晶 (tinh)Hán Việtbiến khảm tinhCấu tạo變 + 嵌 + 晶 · biến + khảm + tinh nghĩa thành phần: biến + khảm + tinh Nghĩa EngCihui poeciloblast