變工制 biến công chế Hán Việt: biến công chế Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 工 (công) + 制 (chế)Hán Việtbiến công chếCấu tạo變 + 工 + 制 · biến + công + chế nghĩa thành phần: biến + công + chế Nghĩa EngCihui varioplex