變平靜

biến bình tĩnh

Hán Việt: biến bình tĩnh

Tổng quan

thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng, ru ngủ, tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...)

Cấu tạo: (biến) + (bình) + (tĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng, ru ngủ, tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...)