變應性學 biến ứng tính học Hán Việt: biến ứng tính học Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 應 (ứng) + 性 (tính) + 學 (học)Hán Việtbiến ứng tính họcCấu tạo變 + 應 + 性 + 學 · biến + ứng + tính + học nghĩa thành phần: biến + ứng + tính + học Nghĩa EngCihui allergology