變應疹 biến ứng chẩn Hán Việt: biến ứng chẩn Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 應 (ứng) + 疹 (chẩn)Hán Việtbiến ứng chẩnCấu tạo變 + 應 + 疹 · biến + ứng + chẩn nghĩa thành phần: biến + ứng + chẩn Nghĩa EngCihui allergid