变异句

biến dị cú

Hán Việt: biến dị cú

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 異 (dị) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 變異句 iànyìjù n. <lg.> deviant sentence M:¹jù

Eng

  • Cihui 變異句 iànyìjù n. <lg.> deviant sentence M:¹jù

Từ liên quan

Gần nghĩa

变异性 · 变异株 · 变异的 · 变异 · 变异数 · 变异作用 · 变异分析 · 变异化学