变异性

biến dị tính

Hán Việt: biến dị tính

Tổng quan

tính hay thay đổi; tính hay biến đổi; tính biến thiên

Cấu tạo: 變 (biến) + 異 (dị) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính biến đổi
  • Biên soạn 變異性 iànyìxìng n. variability

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi variability

Eng

  • Cihui 變異性 iànyìxìng n. variability

Từ liên quan

Gần nghĩa

变异株 · 变异的 · 异性体 · 异性恋 · 异性爱 · 异性的 · 变异 · 异性