變形體

biến hình thể

Hán Việt: biến hình thể

Tổng quan

(sinh vật học) hợp bào, trùng sốt rét

Cấu tạo: (biến) + (hình) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) hợp bào, trùng sốt rét

Eng

  • Cihui 變形體 iànxíngtǐ n. <bio.> plasmodium