变形虫形 biến hình trùng hình Hán Việt: biến hình trùng hình Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 蟲 (trùng) + 形 (hình)Hán Việtbiến hình trùng hìnhTừ loạitínhCấu tạo變 + 形 + 蟲 + 形 · biến + hình + trùng + hình nghĩa thành phần: biến + hình + trùng + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạng amipMainlandKaggle Zh-Vi amoebiformEngCihui amoebiform Từ liên quan Gần nghĩa变形金刚 · 变形体 · 变形的 · 变形虫 · 變形蟲痢疾 · 变形再生 · 变形动物 · 变形恐怖