變形詞 biànxíngcí · biến hình từ Hán Việt: biến hình từ · Pinyin: biànxíngcí Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 詞 (từ)PinyinbiànxíngcíHán Việtbiến hình từCấu tạo變 + 形 + 詞 · biến + hình + từ nghĩa thành phần: biến + hình + từ Nghĩa EngCihui anagram