變態的

biến thái đích

Hán Việt: biến thái đích

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) biến chất (đá), biến thành, biến hoá

Cấu tạo: (biến) + (thái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,ddịa chất) biến chất (đá), biến thành, biến hoá