变态的

biến thái đích

Hán Việt: biến thái đích

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) biến chất (đá), biến thành, biến hoá

Cấu tạo: 變 (biến) + 態 (thái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất thường
  • Tần suất từ (địa lý,ddịa chất) biến chất (đá), biến thành, biến hoá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abnormous

Eng

  • Tần suất từ abnormous

Từ liên quan

Gần nghĩa

变态辣 · 变态百出 · 变态 · 变态反应 · 变态心理 · 變態 · 變態心理 · 變態百出