變態者 biến thái giả Hán Việt: biến thái giả Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 態 (thái) + 者 (giả)Hán Việtbiến thái giảCấu tạo變 + 態 + 者 · biến + thái + giả nghĩa thành phần: biến + thái + giả Nghĩa EngCihui 變態者 iàntàizhě n. psychopath