變性明膠 biến tính minh giao Hán Việt: biến tính minh giao Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 明 (minh) + 膠 (giao)Hán Việtbiến tính minh giaoCấu tạo變 + 性 + 明 + 膠 · biến + tính + minh + giao nghĩa thành phần: biến + tính + minh + giao Nghĩa EngCihui metagelatin