變性蛋白 biến tính đản bạch Hán Việt: biến tính đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtbiến tính đản bạchCấu tạo變 + 性 + 蛋 + 白 · biến + tính + đản + bạch nghĩa thành phần: biến + tính + đản + bạch Nghĩa EngCihui albuminate