变换器
biến hoán khí
Hán Việt: biến hoán khí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 變換器 iànhuànqì n. <elec.> converter M:²zhī/ge
Eng
- Cihui 變換器 iànhuànqì n. <elec.> converter M:²zhī/ge
- Tần suất từ 變換器 iànhuànqì n. <elec.> converter M:²zhī/ge
Hán Việt: biến hoán khí