变换律 biến hoán luật Hán Việt: biến hoán luật Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 換 (hoán) + 律 (luật)Hán Việtbiến hoán luậtCấu tạo變 + 換 + 律 · biến + hoán + luật nghĩa thành phần: biến + hoán + luật Nghĩa ViệtBiên soạn 變換律 iànhuànlǜ n. <lg.> transformationEngCihui 變換律 iànhuànlǜ n. <lg.> transformation Từ liên quan Gần nghĩa变换群 · 变换 · 变换布置 · 变换设备 · 变换律范围 · 变换律语法 · 变换器 · 变换键