变文协韵 biến văn hiệp vận Hán Việt: biến văn hiệp vận Tổng quan Cấu tạo: 变 (biến) + 文 (văn) + 协 (hiệp) + 韵 (vận)Hán Việtbiến văn hiệp vậnCấu tạo变 + 文 + 协 + 韵 · biến + văn + hiệp + vận nghĩa thành phần: biến + văn + hiệp + vận