變無效

biến vô hiệu

Hán Việt: biến vô hiệu

Tổng quan

(quân sự) trung lập hoá, (hoá học) trung hoà, làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu

Cấu tạo: (biến) + (vô) + (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) trung lập hoá, (hoá học) trung hoà, làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu