變晶的 biến tinh đích Hán Việt: biến tinh đích Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 晶 (tinh) + 的 (đích)Hán Việtbiến tinh đíchCấu tạo變 + 晶 + 的 · biến + tinh + đích nghĩa thành phần: biến + tinh + đích Nghĩa EngCihui metacrystal