變來變去

biến lai biến khứ

Hán Việt: biến lai biến khứ

Tổng quan

đổi tới đổi lui

Cấu tạo: (biến) + (lai) + (biến) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi tới đổi lui

Eng

  • Cihui 變來變去 iànláibiànqù v.p. be in a state of flux; change back and forth