變樣兒

biàn yàng r biến dạng nhi

Hán Việt: biến dạng nhi · Pinyin: biàn yàng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 變樣|变样

Cấu tạo: (biến) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 變樣|变样

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 變樣|变样[bian4 yang4]
  • Cihui erhua variant of 變樣|变样