變模糊 biến mô hồ Hán Việt: biến mô hồ Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 模 (mô) + 糊 (hồ)Hán Việtbiến mô hồCấu tạo變 + 模 + 糊 · biến + mô + hồ nghĩa thành phần: biến + mô + hồ Nghĩa EngCihui fog