變淺器

biến thiển khí

Hán Việt: biến thiển khí

Tổng quan

người thắp đèn, cái bật lửa, sà lan; thuyền bốc dỡ hàng, chở hàng bằng xà lan

Cấu tạo: (biến) + (thiển) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thắp đèn, cái bật lửa, sà lan; thuyền bốc dỡ hàng, chở hàng bằng xà lan