變溫性 biến ôn tính Hán Việt: biến ôn tính Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 溫 (ôn) + 性 (tính)Hán Việtbiến ôn tínhCấu tạo變 + 溫 + 性 · biến + ôn + tính nghĩa thành phần: biến + ôn + tính Nghĩa EngCihui poikilothermy