變潮溼 biến triều thấp Hán Việt: biến triều thấp Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 潮 (triều) + 溼 (thấp)Hán Việtbiến triều thấpCấu tạo變 + 潮 + 溼 · biến + triều + thấp nghĩa thành phần: biến + triều + thấp Nghĩa EngCihui damp