變甜的 biến điềm đích Hán Việt: biến điềm đích Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 甜 (điềm) + 的 (đích)Hán Việtbiến điềm đíchCấu tạo變 + 甜 + 的 · biến + điềm + đích nghĩa thành phần: biến + điềm + đích Nghĩa EngCihui sweetened