變碳鈣礦 biến thán cái quáng Hán Việt: biến thán cái quáng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 碳 (thán) + 鈣 (cái) + 礦 (quáng)Hán Việtbiến thán cái quángCấu tạo變 + 碳 + 鈣 + 礦 · biến + thán + cái + quáng nghĩa thành phần: biến + thán + cái + quáng Nghĩa EngCihui metazellerite