變磁性 biến từ tính Hán Việt: biến từ tính Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việtbiến từ tínhCấu tạo變 + 磁 + 性 · biến + từ + tính nghĩa thành phần: biến + từ + tính Nghĩa EngCihui metamagnetism