變色之言 biàn sè zhī yán · biến sắc chi ngôn Hán Việt: biến sắc chi ngôn · Pinyin: biàn sè zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinbiàn sè zhī yánHán Việtbiến sắc chi ngônCấu tạo變 + 色 + 之 + 言 · biến + sắc + chi + ngôn nghĩa thành phần: biến + sắc + chi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使脸色改变的话。多指为争论是非曲直而冲动发怒时说的话。