变色之言

biàn sè zhī yánbiến sắc chi ngôn

Hán Việt: biến sắc chi ngôn · Pinyin: biàn sè zhī yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

使脸色改变的话。多指为争论是非曲直而冲动发怒时说的话。

Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 之 (chi) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使脸色改变的话。多指为争论是非曲直而冲动发怒时说的话。

Từ liên quan

Gần nghĩa

变色易容 · 变色眼镜 · 变色蜥蜴 · 變色眼鏡 · 变色病 · 变色的 · 变色龙 · 变色龙似的