变色眼镜
biến sắc nhãn kính
Hán Việt: biến sắc nhãn kính · Pinyin: biàn sè yǎn jìng
Tổng quan
NHÃN KÍNH kính đổi màu; kiếng đổi màu
一種鏡片會隨光線變化而變色的眼鏡。
Nghĩa
Việt
- Cihui kính đổi màu: kiếng đổi màu
- Tần suất từ kiếng đổi màu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種鏡片會隨光線變化而變色的眼鏡。
Đức
- Handedict selbsttönende Brille