变色笔 biến sắc bút Hán Việt: biến sắc bút Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 一種複寫用的鉛筆,遇溼變成紫色。也稱為「拷貝筆」。 Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 筆 (bút)Hán Việtbiến sắc bútTừ loạidanhCấu tạo變 + 色 + 筆 · biến + sắc + bút nghĩa thành phần: biến + sắc + bút Nghĩa ViệtBiên soạn 變色筆 iànsèbǐ n. color-changing penEngCihui 變色筆 iànsèbǐ n. color-changing pen Từ liên quan Gần nghĩa变色病 · 变色的 · 变色龙 · 变色易容 · 变色 · 变色眼镜 · 变色蜥蜴 · 色笔