变质岩

biàn zhì yánbiến chất nham

Hán Việt: biến chất nham · Pinyin: biàn zhì yán

Tổng quan

CHẤT, CHÍ NHAM đá biến chất

新华 · Tân Hoa Đại lục

火成岩、沉积岩受到高温、高压等影响,构造和成分上发生变化而形成的岩石,如大理岩就是石灰岩或白云岩的变质岩。

Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá biến chất (địa chất)
  • Tần suất từ đá biến chất
  • Biên soạn 變質岩 iànzhìyán n. <geol.> metamorphic rock M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火成岩、沉积岩受到高温、高压等影响,构造和成分上发生变化而形成的岩石,如大理岩就是石灰岩或白云岩的变质岩。
  • Kaggle Zh-Vi metamorphite

Eng

  • Cihui metamorphic rock (geology)
  • Tần suất từ 變質岩 iànzhìyán n. <geol.> metamorphic rock M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

变质剂 · 变质的 · 变质 · 变质作用 · 变质麻粒岩 · 变质相 · 变质石 · 变质印痕