變跡器 biến tích khí Hán Việt: biến tích khí Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 跡 (tích) + 器 (khí)Hán Việtbiến tích khíCấu tạo變 + 跡 + 器 · biến + tích + khí nghĩa thành phần: biến + tích + khí Nghĩa EngCihui apodizer