變阻體 biến trở thể Hán Việt: biến trở thể Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 阻 (trở) + 體 (thể)Hán Việtbiến trở thểCấu tạo變 + 阻 + 體 · biến + trở + thể nghĩa thành phần: biến + trở + thể Nghĩa EngCihui varistor