變陡峭 biến đẩu tiễu Hán Việt: biến đẩu tiễu Tổng quan dốc (đường đi), làm cho dốc Cấu tạo: 變 (biến) + 陡 (đẩu) + 峭 (tiễu)Hán Việtbiến đẩu tiễuCấu tạo變 + 陡 + 峭 · biến + đẩu + tiễu nghĩa thành phần: biến + đẩu + tiễu Nghĩa ViệtCihui dốc (đường đi), làm cho dốc