敘事曲

xù shì qǔ tự sự khúc

Hán Việt: tự sự khúc · Pinyin: xù shì qǔ

Tổng quan

thơ balat

Cấu tạo: (tự) + (sự) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơ balat

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指詩人吟唱的一種歌曲,常伴以舞蹈。後演變為以鋼琴伴奏的敘事性獨唱曲。內容常富有敘事性、戲劇性,有的取材於文學作品或民間傳說。

Eng

  • Cihui 敘事曲 ùshìqǔ n. <mus.> ballade M:²shǒu