叙事歌剧 tự sự ca kịch Hán Việt: tự sự ca kịch Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 事 (sự) + 歌 (ca) + 劇 (kịch)Hán Việttự sự ca kịchTừ loạidanhCấu tạo敘 + 事 + 歌 + 劇 · tự + sự + ca + kịch nghĩa thành phần: tự + sự + ca + kịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 opera balladBiên soạn ballad opera M:¹chū/²mùEngCihui 敘事歌劇 ùshì gējù n. ballad opera M:¹chū/²mù Từ liên quan Gần nghĩa叙事诗的 · 叙事曲 · 叙事的 · 叙事线 · 叙事诗 · 歌剧的 · 歌剧院 · 歌剧院魅影